spectral color
Danh từ: Màu quang phổ (spectral color) là một màu sắc có tông màu (hue) xuất hiện trong quang phổ ánh sáng khả kiến, được tạo ra bởi một bước sóng đơn lẻ hoặc một dải bước sóng hẹp của ánh sáng. Đây là những màu cơ bản mà mắt người có thể nhìn thấy khi ánh sáng trắng bị phân tán, chẳng hạn như qua lăng kính.
- (Cầu vồng hiển thị bảy màu quang phổ: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, và tím.)
- (Trong vật lý, một màu quang phổ thường được liên kết với một bước sóng ánh sáng cụ thể.)
"pure spectral color": màu quang phổ thuần khiết, chỉ màu sắc được tạo ra bởi một bước sóng duy nhất, không bị pha trộn.
- Laser light is an example of a pure spectral color. (Ánh sáng laser là một ví dụ về màu quang phổ thuần khiết.)
"non-spectral color": màu phi quang phổ, là màu không có trong quang phổ (như màu hồng, màu nâu), thường được tạo ra bằng cách pha trộn nhiều bước sóng.
- Unlike spectral colors, purple is a non-spectral color because it mixes red and blue light. (Không giống như màu quang phổ, màu tím hoa cà là màu phi quang phổ vì nó pha trộn ánh sáng đỏ và lam.)
Spectrum (n): quang phổ, dải màu sắc liên tục từ đỏ đến tím.
- The visible spectrum includes all spectral colors. (Quang phổ khả kiến bao gồm tất cả các màu quang phổ.)
Spectral (adj): thuộc về quang phổ.
- A spectral analysis can identify different elements. (Phân tích quang phổ có thể xác định các nguyên tố khác nhau.)
Màu đơn sắc (monochromatic color): màu chỉ có một bước sóng, tương đương với màu quang phổ.
- Màu đơn sắc là một dạng của màu quang phổ. (A monochromatic color is a form of a spectral color.)
Màu cầu vồng (rainbow color): màu sắc thường thấy trong cầu vồng, bao gồm các màu quang phổ.
- Các màu cầu vồng thực chất là các màu quang phổ. (The rainbow colors are essentially spectral colors.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spectral color".